79
GK
J. Oblak
10
76
28
29
27
27
34
32
32
29
29
29
29
28
28
28
28
29
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
77
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
47
Tăng tốc
37
Dứt điểm
9
Lực sút
52
Sút xa
10
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
9
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
11
Chuyền dài
35
Đá phạt
12
Sút xoáy
11
Rê bóng
10
Giữ bóng
26
Khéo léo
56
Thăng bằng
42
Phản ứng
75
Kèm người
24
Lấy bóng
12
Cắt bóng
21
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
69
Thể lực
37
Quyết đoán
32
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
75
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
69
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé