98
GK
J. Oblak
17
95
38
42
41
41
47
46
46
43
43
42
42
41
41
42
42
42
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
96
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
72
Tăng tốc
60
Dứt điểm
16
Lực sút
42
Sút xa
23
Chọn vị trí
22
Vô lê
13
Penalty
16
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
15
Chuyền dài
48
Đá phạt
24
Sút xoáy
16
Rê bóng
20
Giữ bóng
45
Khéo léo
89
Thăng bằng
69
Phản ứng
96
Kèm người
34
Lấy bóng
22
Cắt bóng
36
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
85
Thể lực
53
Quyết đoán
44
Nhảy
85
Bình tĩnh
78
TM đổ người
96
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
83
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández