101
GK
J. Oblak
18
98
50
51
49
49
56
54
54
51
51
51
51
50
50
50
50
51
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
99
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
69
Tăng tốc
59
Dứt điểm
31
Lực sút
74
Sút xa
32
Chọn vị trí
31
Vô lê
33
Penalty
31
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
33
Chuyền dài
57
Đá phạt
34
Sút xoáy
33
Rê bóng
32
Giữ bóng
48
Khéo léo
78
Thăng bằng
64
Phản ứng
97
Kèm người
46
Lấy bóng
34
Cắt bóng
43
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
91
Thể lực
59
Quyết đoán
54
Nhảy
86
Bình tĩnh
82
TM đổ người
97
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
91
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé