95
GK
J. Oblak
16
92
31
32
31
31
33
35
32
32
32
32
32
31
31
31
31
32
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
99
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
60
Tăng tốc
51
Dứt điểm
11
Lực sút
48
Sút xa
12
Chọn vị trí
11
Vô lê
13
Penalty
11
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
13
Chuyền dài
26
Đá phạt
14
Sút xoáy
13
Rê bóng
12
Giữ bóng
26
Khéo léo
77
Thăng bằng
59
Phản ứng
90
Kèm người
27
Lấy bóng
12
Cắt bóng
19
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
78
Thể lực
41
Quyết đoán
34
Nhảy
84
Bình tĩnh
68
TM đổ người
88
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
83
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé