110
GK
J. Oblak
22
107
50
53
52
52
58
57
57
54
54
54
54
52
52
53
53
54
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
110
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
32
Lực sút
53
Sút xa
37
Chọn vị trí
33
Vô lê
34
Penalty
32
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
34
Chuyền dài
61
Đá phạt
35
Sút xoáy
35
Rê bóng
33
Giữ bóng
51
Khéo léo
100
Thăng bằng
90
Phản ứng
106
Kèm người
51
Lấy bóng
35
Cắt bóng
45
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
95
Thể lực
63
Quyết đoán
57
Nhảy
98
Bình tĩnh
97
TM đổ người
107
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
96
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | UD 레이리아 | |
| 2010~2010 | 베이라마르 | |
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | NK 올림피야 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé