88
RM
Á. Correa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Correa
RM
88
ST
86
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
83
86
86
86
79
85
68
85
85
62
62
68
68
71
71
62
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
79
Rê bóng
90
Phòng thủ
55
Thể chất
70
Tốc độ
86
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
86
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
57
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
80
Chuyền dài
71
Đá phạt
69
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
94
Thăng bằng
91
Phản ứng
85
Kèm người
62
Lấy bóng
54
Cắt bóng
49
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
66
Thể lực
81
Quyết đoán
72
Nhảy
47
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández