72
ST
Á. Correa
8
16
69
70
70
70
66
70
57
70
70
53
53
57
57
59
59
53
Tốc độ
72
Sút
70
Chuyền bóng
66
Rê bóng
72
Phòng thủ
43
Thể chất
65
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
69
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
71
Penalty
59
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
58
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
70
Kèm người
37
Lấy bóng
47
Cắt bóng
42
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
60
Thể lực
72
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández