92
CF
Á. Correa
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Correa
CF
92
ST
90
171cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
87
89
89
89
81
88
71
88
88
66
66
73
73
76
76
66
Tốc độ
94
Sút
85
Chuyền bóng
82
Rê bóng
93
Phòng thủ
59
Thể chất
75
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
84
Penalty
64
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
85
Chuyền dài
66
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
86
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
91
Kèm người
65
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
70
Thể lực
86
Quyết đoán
78
Nhảy
62
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé