106
CF
Á. Correa
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Correa
CF
106
ST
104
RW
106
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
101
103
103
103
96
103
83
102
102
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
105
Sút
102
Chuyền bóng
96
Rê bóng
106
Phòng thủ
64
Thể chất
93
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
86
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
59
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
97
Nhảy
89
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández