114
RW
Á. Correa
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Correa
RW
114
CF
113
ST
111
171cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
108
110
111
111
102
109
89
109
109
82
83
89
89
93
93
82
Tốc độ
115
Sút
108
Chuyền bóng
104
Rê bóng
112
Phòng thủ
70
Thể chất
98
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
112
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
92
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
106
Chuyền dài
93
Đá phạt
90
Sút xoáy
107
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
64
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé