94
ST
Á. Correa
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Correa
ST
94
RM
94
171cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
91
93
93
93
87
92
77
91
91
72
72
77
77
79
79
72
Tốc độ
94
Sút
92
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
62
Thể chất
85
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
95
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
78
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
79
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
91
Kèm người
56
Lấy bóng
66
Cắt bóng
61
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
79
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
89
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández