83
RM
Á. Correa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Correa
RM
86
ST
85
171cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
82
85
85
85
79
84
70
83
83
65
65
70
70
72
72
65
Tốc độ
85
Sút
82
Chuyền bóng
78
Rê bóng
88
Phòng thủ
59
Thể chất
73
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
84
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
60
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
69
Đá phạt
69
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
84
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
54
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
68
Thể lực
82
Quyết đoán
81
Nhảy
55
Bình tĩnh
79
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé