102
CF
Á. Correa
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Correa
CF
102
171cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
96
99
99
99
93
99
81
98
98
74
74
79
79
83
83
74
Tốc độ
100
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
62
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
92
Chuyền dài
85
Đá phạt
79
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
66
Lấy bóng
62
Cắt bóng
57
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
89
Thể lực
93
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández