91
CF
Á. Correa
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Correa
CF
91
RM
91
171cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
86
88
88
88
83
88
71
88
88
64
64
70
70
74
74
64
Tốc độ
92
Sút
86
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
53
Thể chất
80
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
70
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
87
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
54
Lấy bóng
50
Cắt bóng
51
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
76
Thể lực
88
Quyết đoán
85
Nhảy
60
Bình tĩnh
89
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé