116
RW
Á. Correa
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Correa
RW
116
CF
115
171cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
110
112
113
113
106
112
92
112
112
85
85
92
92
95
95
85
Tốc độ
116
Sút
108
Chuyền bóng
106
Rê bóng
115
Phòng thủ
74
Thể chất
100
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
108
Lực sút
110
Sút xa
109
Chọn vị trí
117
Vô lê
107
Penalty
95
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
107
Chuyền dài
97
Đá phạt
94
Sút xoáy
111
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
113
Phản ứng
116
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
68
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
96
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé