89
ST
Á. Correa
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ángel Correa
ST
89
RM
90
171cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
86
88
88
88
83
88
72
87
87
67
67
72
72
74
74
67
Tốc độ
89
Sút
87
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
57
Thể chất
79
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
89
Lực sút
87
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
62
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
72
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
51
Lấy bóng
61
Cắt bóng
56
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
77
Thể lực
86
Quyết đoán
84
Nhảy
57
Bình tĩnh
81
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé