87
ST
M. Reus
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
ST
87
CAM
88
LM
88
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
20
84
86
86
86
79
85
66
85
85
56
56
65
65
70
70
56
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
43
Thể chất
76
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
83
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
89
Penalty
89
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
74
Đá phạt
85
Sút xoáy
91
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
48
Lấy bóng
36
Cắt bóng
47
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
85
Thể lực
82
Quyết đoán
50
Nhảy
70
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé