91
CAM
M. Reus
16
31
83
87
87
87
83
88
72
86
86
62
62
70
70
74
74
62
Tốc độ
78
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
55
Thể chất
69
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
89
Penalty
81
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
84
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
60
Lấy bóng
47
Cắt bóng
57
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
72
Thể lực
73
Quyết đoán
59
Nhảy
74
Bình tĩnh
89
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia