110
LW
M. Reus
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
LW
110
CAM
110
RW
110
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
24
102
106
107
107
103
107
88
107
107
77
77
85
85
90
90
77
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
64
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
109
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
114
Vô lê
98
Penalty
98
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
106
Chuyền dài
104
Đá phạt
99
Sút xoáy
110
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
55
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
92
Thể lực
107
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia