106
CAM
M. Reus
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
CAM
106
CF
105
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
99
102
102
102
98
103
86
102
102
77
77
84
84
88
88
77
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
66
Thể chất
92
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
99
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
104
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
94
Đá phạt
102
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
61
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé