95
RW
M. Reus
19
19
89
92
92
92
87
93
72
91
91
64
64
70
70
74
74
64
Tốc độ
94
Sút
91
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
52
Thể chất
78
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
89
Lực sút
89
Sút xa
96
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
95
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
95
Sút xoáy
85
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
98
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
54
Lấy bóng
46
Cắt bóng
53
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
82
Thể lực
75
Quyết đoán
72
Nhảy
81
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia