97
LM
M. Reus
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
LM
97
ST
94
LW
97
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
21
91
94
94
94
87
93
70
94
94
60
60
70
70
75
75
60
Tốc độ
98
Sút
94
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
47
Thể chất
74
Tốc độ
97
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
98
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
85
Phản ứng
94
Kèm người
45
Lấy bóng
43
Cắt bóng
50
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
67
Thể lực
91
Quyết đoán
68
Nhảy
84
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia