93
CAM
M. Reus
18
21
87
90
90
90
85
90
72
89
89
63
63
71
71
75
75
63
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
52
Thể chất
79
Tốc độ
94
Tăng tốc
90
Dứt điểm
88
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
96
Penalty
92
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
86
Đá phạt
92
Sút xoáy
97
Rê bóng
90
Giữ bóng
87
Khéo léo
99
Thăng bằng
89
Phản ứng
88
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
49
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
79
Thể lực
86
Quyết đoán
73
Nhảy
80
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé