73
CAM
M. Reus
8
16
65
69
69
69
67
70
58
68
68
50
50
56
56
59
59
50
Tốc độ
51
Sút
71
Chuyền bóng
71
Rê bóng
70
Phòng thủ
45
Thể chất
54
Tốc độ
48
Tăng tốc
55
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
67
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
48
Lấy bóng
41
Cắt bóng
48
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
58
Thể lực
58
Quyết đoán
42
Nhảy
52
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia