94
CAM
M. Reus
17
35
86
90
90
90
87
91
78
89
89
69
70
76
76
79
79
69
Tốc độ
75
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
64
Thể chất
73
Tốc độ
71
Tăng tốc
82
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
91
Chuyền dài
87
Đá phạt
93
Sút xoáy
95
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
92
Kèm người
70
Lấy bóng
59
Cắt bóng
67
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
76
Thể lực
76
Quyết đoán
63
Nhảy
74
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia