116
CAM
M. Reus
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
CAM
116
RW
116
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
110
113
113
113
108
113
92
113
113
82
82
89
89
94
94
82
Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
67
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
102
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
110
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
106
Phản ứng
113
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
61
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
96
Thể lực
112
Quyết đoán
111
Nhảy
95
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia