101
CAM
M. Reus
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Reus
CAM
101
LW
100
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
22
93
97
97
97
92
98
76
97
97
65
65
74
74
78
78
65
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
50
Thể chất
83
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
96
Lực sút
93
Sút xa
95
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
95
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
95
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
94
Kèm người
47
Lấy bóng
47
Cắt bóng
53
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
82
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
83
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LA Galaxy
|
|
| 2012~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2008~2009 | 로트바이스 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia