107
GK
T. Courtois
19
104
54
55
53
53
56
57
53
54
54
52
52
50
50
50
50
52
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
106
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
42
Lực sút
62
Sút xa
39
Chọn vị trí
39
Vô lê
33
Penalty
50
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
35
Chuyền dài
62
Đá phạt
45
Sút xoáy
34
Rê bóng
38
Giữ bóng
49
Khéo léo
95
Thăng bằng
88
Phản ứng
103
Kèm người
42
Lấy bóng
34
Cắt bóng
36
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
85
Thể lực
56
Quyết đoán
66
Nhảy
96
Bình tĩnh
84
TM đổ người
106
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
95
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández