116
GK
T. Courtois
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
116
200cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
113
57
58
58
58
59
60
58
58
58
57
58
56
56
56
56
57
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
116
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
44
Lực sút
63
Sút xa
47
Chọn vị trí
44
Vô lê
38
Penalty
52
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
42
Chuyền dài
57
Đá phạt
46
Sút xoáy
45
Rê bóng
44
Giữ bóng
53
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
112
Kèm người
46
Lấy bóng
44
Cắt bóng
43
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
93
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
103
Bình tĩnh
98
TM đổ người
114
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
100
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández