94
GK
T. Courtois
18
91
42
42
40
40
43
43
42
41
41
40
40
40
40
40
40
40
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
95
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
61
Tăng tốc
52
Dứt điểm
27
Lực sút
64
Sút xa
30
Chọn vị trí
26
Vô lê
25
Penalty
39
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
27
Chuyền dài
46
Đá phạt
32
Sút xoáy
31
Rê bóng
26
Giữ bóng
35
Khéo léo
71
Thăng bằng
55
Phản ứng
89
Kèm người
32
Lấy bóng
31
Cắt bóng
28
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
77
Thể lực
48
Quyết đoán
35
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
89
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
81
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández