116
GK
T. Courtois
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
116
200cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
113
59
60
59
59
61
62
59
60
60
58
58
56
56
57
57
58
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
114
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
47
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
50
Vô lê
41
Penalty
53
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
43
Chuyền dài
58
Đá phạt
48
Sút xoáy
45
Rê bóng
44
Giữ bóng
51
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
113
Kèm người
48
Lấy bóng
45
Cắt bóng
44
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
91
Thể lực
64
Quyết đoán
70
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
116
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
101
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger