122
GK
T. Courtois
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
122
200cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
119
62
63
63
63
64
65
63
63
63
63
63
61
61
61
61
63
TM Đổ người
121
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
122
Tốc độ
80
TM chọn vị trí
121
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
46
Lực sút
66
Sút xa
50
Chọn vị trí
49
Vô lê
45
Penalty
58
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
44
Chuyền dài
60
Đá phạt
51
Sút xoáy
52
Rê bóng
49
Giữ bóng
59
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
119
Kèm người
53
Lấy bóng
50
Cắt bóng
46
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
100
Thể lực
72
Quyết đoán
76
Nhảy
109
Bình tĩnh
103
TM đổ người
121
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
104
TM phản xạ
122
TM chọn vị trí
121
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger