99
GK
T. Courtois
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
99
199cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
96
45
45
43
43
46
46
45
44
44
43
43
43
43
43
43
43
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
100
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
64
Tăng tốc
55
Dứt điểm
30
Lực sút
68
Sút xa
33
Chọn vị trí
29
Vô lê
28
Penalty
42
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
30
Chuyền dài
49
Đá phạt
35
Sút xoáy
34
Rê bóng
29
Giữ bóng
38
Khéo léo
74
Thăng bằng
58
Phản ứng
96
Kèm người
35
Lấy bóng
34
Cắt bóng
31
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
80
Thể lực
51
Quyết đoán
38
Nhảy
78
Bình tĩnh
76
TM đổ người
93
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
85
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández