120
GK
T. Courtois
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
120
200cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
117
60
61
60
60
62
63
62
61
61
61
62
60
60
60
60
61
TM Đổ người
120
TM bắt bóng
117
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
120
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
119
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
43
Lực sút
64
Sút xa
47
Chọn vị trí
50
Vô lê
40
Penalty
58
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
44
Chuyền dài
57
Đá phạt
47
Sút xoáy
48
Rê bóng
47
Giữ bóng
56
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
117
Kèm người
52
Lấy bóng
49
Cắt bóng
48
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
96
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
120
TM bắt bóng
117
TM phát bóng
102
TM phản xạ
120
TM chọn vị trí
119
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger