117
GK
T. Courtois
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
117
199cm
|
94kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
114
57
58
57
57
58
59
57
58
58
57
57
56
56
56
56
57
TM Đổ người
118
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
116
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
40
Lực sút
63
Sút xa
43
Chọn vị trí
48
Vô lê
37
Penalty
55
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
42
Chuyền dài
52
Đá phạt
44
Sút xoáy
46
Rê bóng
43
Giữ bóng
52
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
114
Kèm người
46
Lấy bóng
44
Cắt bóng
44
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
92
Thể lực
65
Quyết đoán
70
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
118
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
98
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger