102
GK
T. Courtois
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
102
200cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
99
49
49
47
47
50
50
49
48
48
47
47
47
47
47
47
47
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
102
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
68
Tăng tốc
59
Dứt điểm
34
Lực sút
72
Sút xa
37
Chọn vị trí
33
Vô lê
32
Penalty
46
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
34
Chuyền dài
53
Đá phạt
39
Sút xoáy
38
Rê bóng
33
Giữ bóng
42
Khéo léo
78
Thăng bằng
62
Phản ứng
100
Kèm người
39
Lấy bóng
38
Cắt bóng
35
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
84
Thể lực
55
Quyết đoán
42
Nhảy
82
Bình tĩnh
80
TM đổ người
97
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
89
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger