115
GK
T. Courtois
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
115
199cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
112
59
60
59
59
60
62
59
59
59
58
58
56
56
57
57
58
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
115
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
45
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
48
Vô lê
39
Penalty
53
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
43
Chuyền dài
58
Đá phạt
46
Sút xoáy
43
Rê bóng
45
Giữ bóng
52
Khéo léo
98
Thăng bằng
93
Phản ứng
112
Kèm người
48
Lấy bóng
45
Cắt bóng
44
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
93
Thể lực
64
Quyết đoán
70
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
115
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
99
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger