82
GK
T. Courtois
13
79
24
25
24
24
27
26
25
25
25
23
23
23
23
23
23
23
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
82
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
47
Tăng tốc
38
Dứt điểm
11
Lực sút
33
Sút xa
14
Chọn vị trí
7
Vô lê
9
Penalty
24
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
11
Chuyền dài
28
Đá phạt
8
Sút xoáy
16
Rê bóng
10
Giữ bóng
20
Khéo léo
56
Thăng bằng
40
Phản ứng
72
Kèm người
8
Lấy bóng
15
Cắt bóng
11
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
65
Thể lực
31
Quyết đoán
20
Nhảy
63
Bình tĩnh
45
TM đổ người
80
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
63
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández