107
RM
B. Saka
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bukayo Saka
RM
107
RW
107
LM
107
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
99
103
104
104
101
103
95
104
104
91
91
97
97
99
99
91
Tốc độ
108
Sút
99
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
89
Thể chất
93
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
102
Lực sút
91
Sút xa
102
Chọn vị trí
106
Vô lê
88
Penalty
100
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
106
Chuyền dài
92
Đá phạt
87
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
88
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
87
Thể lực
108
Quyết đoán
90
Nhảy
90
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 42 - Lẻ 02

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger