119
RW
B. Saka
30
31
112
115
116
116
111
115
103
116
116
99
99
106
106
108
108
99
Tốc độ
119
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
95
Thể chất
104
Tốc độ
118
Tăng tốc
121
Dứt điểm
113
Lực sút
116
Sút xa
107
Chọn vị trí
116
Vô lê
106
Penalty
116
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
121
Chuyền dài
96
Đá phạt
106
Sút xoáy
121
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
121
Phản ứng
117
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
86
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
100
Thể lực
116
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger