120
RW
B. Saka
28
33
114
116
117
117
113
116
106
117
117
101
101
108
108
110
110
101
Tốc độ
121
Sút
115
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
98
Thể chất
106
Tốc độ
121
Tăng tốc
123
Dứt điểm
117
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
118
Vô lê
107
Penalty
117
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
121
Chuyền dài
105
Đá phạt
104
Sút xoáy
121
Rê bóng
118
Giữ bóng
113
Khéo léo
119
Thăng bằng
122
Phản ứng
118
Kèm người
97
Lấy bóng
103
Cắt bóng
94
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
103
Thể lực
118
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
117
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández