119
RW
B. Saka
28
32
113
115
116
116
112
115
105
116
116
100
100
107
107
109
109
100
Tốc độ
120
Sút
114
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
97
Thể chất
105
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
116
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
106
Penalty
116
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
120
Chuyền dài
104
Đá phạt
103
Sút xoáy
120
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
118
Thăng bằng
121
Phản ứng
117
Kèm người
96
Lấy bóng
102
Cắt bóng
93
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
102
Thể lực
117
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger