101
RW
B. Saka
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bukayo Saka
RW
101
RM
101
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
93
97
98
98
95
97
87
98
98
79
79
87
87
90
90
79
Tốc độ
96
Sút
94
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
75
Thể chất
86
Tốc độ
94
Tăng tốc
99
Dứt điểm
96
Lực sút
92
Sút xa
94
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
99
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
102
Chuyền dài
90
Đá phạt
87
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger