112
RW
B. Saka
25
27
106
109
109
109
104
108
95
108
108
90
90
97
97
99
99
90
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
85
Thể chất
98
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
111
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
106
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
109
Chuyền dài
92
Đá phạt
95
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
87
Lấy bóng
91
Cắt bóng
78
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
93
Thể lực
110
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández