99
RW
B. Saka
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bukayo Saka
RW
99
LWB
95
LB
94
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
89
94
96
96
94
95
89
96
96
84
84
91
91
92
92
84
Tốc độ
102
Sút
81
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
78
Lực sút
78
Sút xa
91
Chọn vị trí
102
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
89
Đá phạt
78
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
93
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
78
Thể lực
100
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger