118
RW
B. Saka
28
30
111
114
115
115
111
114
104
115
115
99
98
105
105
107
107
99
Tốc độ
118
Sút
112
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
95
Thể chất
104
Tốc độ
117
Tăng tốc
120
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
117
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
119
Chuyền dài
99
Đá phạt
103
Sút xoáy
119
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
95
Lấy bóng
101
Cắt bóng
90
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
100
Thể lực
117
Quyết đoán
101
Nhảy
96
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger