113
RW
B. Saka
27
24
106
109
110
110
105
109
97
110
110
92
92
99
99
101
101
92
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
88
Thể chất
98
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
108
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
110
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
92
Đá phạt
96
Sút xoáy
114
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
79
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
95
Thể lực
110
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández