116
RW
B. Saka
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bukayo Saka
RW
116
RM
116
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
110
113
113
113
109
112
102
113
113
97
97
104
104
106
106
97
Tốc độ
117
Sút
111
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
94
Thể chất
102
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
114
Vô lê
100
Penalty
111
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
116
Chuyền dài
98
Đá phạt
97
Sút xoáy
117
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
95
Lấy bóng
99
Cắt bóng
89
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
98
Thể lực
114
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger