112
RW
B. Saka
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bukayo Saka
RW
112
RM
112
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
106
109
109
109
105
109
99
109
109
94
94
101
101
103
103
94
Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
109
Phòng thủ
92
Thể chất
97
Tốc độ
111
Tăng tốc
115
Dứt điểm
109
Lực sút
105
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
95
Penalty
107
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
111
Chuyền dài
96
Đá phạt
93
Sút xoáy
114
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
90
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
93
Thể lực
111
Quyết đoán
95
Nhảy
93
Bình tĩnh
109
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger