112
RW
B. Saka
26
24
105
109
109
109
105
109
97
109
109
91
91
97
97
100
100
91
Tốc độ
112
Sút
106
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
87
Thể chất
98
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
112
Vô lê
99
Penalty
107
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
108
Chuyền dài
95
Đá phạt
94
Sút xoáy
112
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
112
Thăng bằng
114
Phản ứng
110
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
80
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger