104
CM
Pedri
22
22
95
100
100
100
101
101
95
100
100
88
88
92
92
94
94
88
Tốc độ
99
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
87
Thể chất
86
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
90
Lực sút
96
Sút xa
100
Chọn vị trí
102
Vô lê
80
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
95
Chuyền dài
106
Đá phạt
85
Sút xoáy
93
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
87
Lấy bóng
93
Cắt bóng
87
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
80
Thể lực
94
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 44 - Lẻ 04

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo